Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Education5Nơi làm việc4Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống3Mua sắm3Nhà cửa1Thời tiết1Sở thích1Học tập3Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng10Giao thông1
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc28Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm22Than phiền và phản hồi4Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn3Lịch và hạn chót4Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People24IELTS — Environment7IELTS — Technology4TOEIC — Office9Họp hành3TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
unbiased /ʌnˈbaɪ.əst/
B1khách quan và không thiên vị bất kỳ phe nào
“Journalists are trained to present unbiased reports of conflicts.”
underdeveloped /ˌʌndərdɪˈveləpt/
B2chưa phát triển đầy đủ, sơ sài
“A two-sentence paragraph often sounds underdeveloped.”
underrepresented /ˌʌndərˌreprɪˈzentɪd/
B2Chiếm tỷ lệ thấp, không có đủ đại diện
“Women remain severely underrepresented in executive boardrooms across the tech industry.”
unqualified /ʌnˈkwɑː.lə.faɪd/
B2Không đủ bằng cấp, chứng chỉ hoặc kỹ năng cần thiết cho công việc
“He applied for the engineering post despite being unqualified for it.”
unstressed /ˌʌnˈstrest/
B2Không được nhấn trọng âm
“Unstressed syllables are often shortened in natural speech.”
