Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
transmogrify /ˌtrænzˈmɑːɡrɪfaɪ/
C2Biến đổi dị dạng hoặc thay đổi hình dạng kỳ quặc
“The experimental algorithm could transmogrify raw acoustic noise into melodic harmony.”
