BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
triangulate /traɪˈæŋ.ɡjə.leɪt/
C1

kiểm chứng chéo dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập

Investigators triangulated survey responses with sensor logs and video footage to ensure accuracy.