Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
triangulate /traɪˈæŋ.ɡjə.leɪt/
C1kiểm chứng chéo dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập
“Investigators triangulated survey responses with sensor logs and video footage to ensure accuracy.”
