Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tangentially /tænˈdʒen.ʃə.li/
C1Một cách ngoài lề, chỉ liên quan gián tiếp hoặc phớt qua vấn đề cốt lõi.
“His testimony was only tangentially relevant to the specific embezzlement charges.”
