BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scrutinize /ˈskruːtənaɪz/
C2

Xem xét và kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết của dữ liệu hoặc bằng chứng.

The peer review panel scrutinized the statistical calculations for hidden errors.

supervene /ˌsuːpərˈviːn/
C2

Xảy đến bất ngờ như một hệ quả phụ làm biến chuyển tình thế

Complications supervened shortly after the primary surgical procedure concluded.