Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Education6Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích9Học tập7Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment10IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4Tham quan6
scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/
B1Học bổng trợ cấp học tập; sự uyên thâm học thuật
“He earned a full scholarship to pursue advanced research in renewable engineering.”
seminar /ˈsemɪnɑːr/
B1hội thảo chuyên đề
“I attended a seminar on climate policy.”
specialty /ˈspeʃəlti/
B1món đặc sản
“Seafood is the house specialty.”
subject /ˈsʌbdʒɪkt/
B1môn học trong chương trình
“English is my favorite subject this academic year.”
survey /ˈsɜː.veɪ/
B1cuộc khảo sát
“The national health survey revealed trends in dietary habits.”
syllable /ˈsɪləbl/
B1Âm tiết
“The stress moves to the previous syllable.”
