BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ratiocinate /ˌrætiˈɒsɪneɪt/
C2

Tiến hành suy luận chặt chẽ theo từng bước logic.

The detective began to ratiocinate from physical clues to deduce the perpetrator's motive.