Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
rectangular /rekˈtæŋɡjələ/
B2Có hình chữ nhật với bốn góc vuông và hai cặp cạnh song song.
“The museum display sits inside a rectangular glass showcase secured by twin locks.”
relevant /ˈreləvənt/
B2có liên quan, thích đáng
“Make sure your answer is relevant to the topic.”
