Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
problematize /ˈprɑː.blə.mə.taɪz/
C2Đặt vấn đề; biến một giả định vốn được coi là nghiễm nhiên thành một chủ đề cần tranh luận và phân tích.
“Critical theorists problematize established methodology to uncover hidden analytical biases.”
