BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
problematize /ˈprɑː.blə.mə.taɪz/
C2

Đặt vấn đề; biến một giả định vốn được coi là nghiễm nhiên thành một chủ đề cần tranh luận và phân tích.

Critical theorists problematize established methodology to uncover hidden analytical biases.