BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
palmate /ˈpæl.meɪt/
C2

chia nhánh hình chân vịt hoặc xòe ngón tay

Sugar maples bear broad palmate foliage that turns blazing orange in October.

pedantic /pɪˈdæntɪk/
C2

Mô phạm thái quá, quá câu nệ tiểu tiết hoặc hay khoe mẽ kiến thức học thuật.

The reviewer dismissed the monograph for its tedious, pedantic focus on trivial punctuation rules.