Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
plateau /plæˈtoʊ/
C1chững lại, giữ nguyên ở mức cao
“Sales plateaued at 5,000 units per month.”
postulate /ˈpɒstʃuleɪt/
C1Đưa ra một giả định làm nền tảng cho lập luận hoặc nghiên cứu tiếp theo.
“The physicist postulated that subatomic particles interact across extra dimensions.”
