Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
plagiarize /ˈpleɪdʒəraɪz/
B2Đạo văn sao chép ý tưởng
“Submitting an essay copied from the internet means you plagiarize.”
