Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Education4Làm quen3Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm2Nhà cửa7Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích5Học tập9
Thêm 26 chủ đề
Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi1Cảm xúc7Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Sức khoẻ21Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2IELTS — People14IELTS — Environment13IELTS — Technology1TOEIC — Office10Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan2
nonfiction /nɒnˈfɪk.ʃən/
B2Tác phẩm phi hư cấu
“She prefers reading history and political nonfiction over popular thriller novels.”
numeracy /ˈnuːmərəsi/
B2Năng lực tính toán cơ bản
“Primary school reforms emphasize foundational literacy and practical numeracy.”
null hypothesis /ˌnʌl haɪˈpɒθ.ə.sɪs/
C1Giả thuyết vô hiệu; giả định cho rằng không có sự khác biệt hoặc mối liên hệ thực sự giữa các biến.
“The trial rejected the null hypothesis after demonstrating a statistically significant drop in blood pressure.”
neologism /niːˈɒlədʒɪzəm/
C2Hiện tượng sáng tạo từ dị biệt, việc dùng từ mới vô nghĩa do rối loạn tư duy
“Schizophrenic speech was marked by bizarre neologisms that sounded linguistic but lacked shared semantic references.”
