BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
B1

Trôi chảy hơn

She speaks English more fluently now.

methodically /məˈθɒd.ɪ.kəl.i/
C1

một cách có hệ thống

Engineers methodically dismantled the engine to isolate the mechanical fault.