Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
B1Trôi chảy hơn
“She speaks English more fluently now.”
methodically /məˈθɒd.ɪ.kəl.i/
C1một cách có hệ thống
“Engineers methodically dismantled the engine to isolate the mechanical fault.”
