Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Education6Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết3Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng1IELTS — People21IELTS — Environment2IELTS — Technology4TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
mainstream /ˈmeɪnstriːm/
C1đưa vào học lớp/trường đại trà
“Educators aim to mainstream students with mild difficulties.”
metabolic /ˌmet.əˈbɑː.lɪk/
C1thuộc chuyển hóa năng lượng
“High-intensity interval training drives rapid metabolic adaptation.”
methodical /məˈθɒd.ɪ.kəl/
C1có phương pháp, cẩn trọng
“Her methodical investigation uncovered accounting discrepancies hidden for years.”
minuscule /ˈmɪn.ə.skjuːl/
C1tí hon, cực kỳ nhỏ bé về kích thước vật lý
“The inspection team spotted a minuscule hairline fracture along the jet turbine rotor.”
monochromatic /ˌmɒnəkroʊˈmætɪk/
C1Đơn sắc
“He favored a clean, monochromatic outfit of all black.”
monotone /ˈmɑːnətoʊn/
C1Đơn điệu, đều đều một giọng
“Avoid speaking in a monotone voice during the IELTS interview.”
