Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
methodically /məˈθɒd.ɪ.kəl.i/
C1một cách có hệ thống
“Engineers methodically dismantled the engine to isolate the mechanical fault.”
