Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
inflict damage /ɪnˈflɪkt ˈdæm.ɪdʒ/
B2Gây ra tổn thất hoặc tổn thương nghiêm trọng cho ai, cái gì.
“Severe hailstorms inflicted damage on greenhouses across the valley.”
