Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hypostatize /haɪˈpɒstətaɪz/
C2Cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng như thể nó tồn tại thực
“Philosophers frequently warn against the error to hypostatize mental constructs as physical realities.”
