BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
homeomorphic /ˌhoʊ.mi.oʊˈmɔːr.fɪk/
C2

Đồng phôi

In topology, a coffee mug and a doughnut are homeomorphic surfaces.

hypsometric /ˌhɪpsəˈmetrɪk/
C2

Liên quan đến phép đo độ cao địa hình so với mực nước biển.

The cartographer applied hypsometric tints to illustrate varying elevations across the range.