BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
heighten /ˈhaɪ.θən/
B2

làm tăng cao, gia tăng

Tensions between the companies heighten as negotiations approach the deadline.

herald /ˈher.əld/
B2

Báo hiệu; đánh dấu sự mở đầu của một thời kỳ, triều đại hoặc biến động lịch sử lớn.

The fall of the citadel heralded the ultimate collapse of the imperial order.

hypothesize /haɪˈpɑːθəsaɪz/
B2

đưa ra giả thuyết khoa học hoặc logic

Astronomers hypothesize that an invisible planet perturbates the icy object’s orbit.