BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
historic /hɪˈstɔːrɪk/
B1

mang tính lịch sử

City ordinances prohibit structural changes to historic facades.

historical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/
B1

Thuộc về quá khứ, liên quan đến lịch sử.

The writer spent months researching historical documents in archives.