BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gerrymander /ˈdʒɛrimændə/
C1

thay đổi ranh giới khu vực bầu cử để tạo lợi thế bất công cho một đảng phái

The ruling coalition attempted to gerrymander suburban voting districts before the autumn election.