Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
graduate /ˈɡrædʒueɪt/
B1tốt nghiệp trường học hoặc đại học
“They will graduate from university at the end of this semester.”
