Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Education4Nơi làm việc9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa7Thời tiết5Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông3Xin lỗi1
Thêm 23 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót6Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay3IELTS — People3IELTS — Environment6IELTS — Technology2TOEIC — Office6Họp hành2TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản9Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
fabricate /ˈfæbrɪˌkeɪt/
B2bịa đặt thông tin giả mạo nhằm mục đích lừa gạt
“The investigator discovered that the witness had attempted to fabricate an alibi.”
foretell /fɔːrˈtɛl/
B2báo trước, tiên đoán
“Ancient prophets foretold the coming of a great king.”
fact-check /ˈfækt.tʃek/
C1kiểm tra tính chân thực của thông tin
“Independent media desks continually fact-check debates in real time to expose distortions before they go viral.”
filibuster /ˈfɪlɪbʌstə/
C1thủ thuật cản trở nghị trường bằng cách phát biểu kéo dài thời gian
“Opposition senators launched a twenty-hour filibuster to delay the contentious tax bill.”
