BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
fact-check /ˈfækt.tʃek/
C1

kiểm tra tính chân thực của thông tin

Independent media desks continually fact-check debates in real time to expose distortions before they go viral.

filibuster /ˈfɪlɪbʌstə/
C1

thủ thuật cản trở nghị trường bằng cách phát biểu kéo dài thời gian

Opposition senators launched a twenty-hour filibuster to delay the contentious tax bill.