BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
fabricate /ˈfæbrɪˌkeɪt/
B2

bịa đặt thông tin giả mạo nhằm mục đích lừa gạt

The investigator discovered that the witness had attempted to fabricate an alibi.

foretell /fɔːrˈtɛl/
B2

báo trước, tiên đoán

Ancient prophets foretold the coming of a great king.