Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 20 chủ đề
Sự chế tạo
“Sheet metal fabrication requires cutting, bending, and welding.”
Toàn thể giảng viên trong một trường hoặc một phân khoa đại học
“The medical faculty consists of world-renowned specialists and surgeons.”
Học bổng nghiên cứu sau đại học
“She was awarded a research fellowship at Cambridge.”
Hoạt động nghiên cứu thực địa
“Marine biology students conducted extensive fieldwork along the barrier reef.”
Kết quả nghiên cứu được phát hiện
“The preliminary findings suggest a strong correlation.”
Âm vỗ (âm tạo ra khi lưỡi chạm nhanh vào vòm miệng)
“The flap T is very common in North American English.”
phân số, phần nhỏ
“Only a small fraction of the surveyed consumers switched brands.”
câu cụt, mảnh đoạn chưa hoàn chỉnh
“Avoid sentence fragments in formal writing.”
