Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
factual /ˈfæktʃuəl/
B1thuộc về dữ kiện thực tế
“The reading test evaluates factual comprehension.”
fluent /ˈfluːənt/
B1Trôi chảy, lưu khoát
“She is fluent in three languages.”
