Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
elucidative /ɪˈluː.sɪ.tɪv/
C2có tính giải thích rõ ràng
“The book contains many elucidative diagrams.”
