Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
edify /ˈedɪfaɪ/
C1khai sáng, soi sáng về đạo đức hoặc trí tuệ
“Classical philosophical texts aim to edify readers rather than merely entertain them.”
