Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
exponentially /ˌek.spəˈnen.ʃəl.i/
C1Theo cấp số nhân, tăng cực nhanh.
“Server load grew exponentially after the viral campaign launched.”
