BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cite /saɪt/
B2

trích dẫn nguồn

Make sure you cite all secondary sources accurately.

classify /ˈklæsəˌfaɪ/
B2

Phân loại các đối tượng vào nhóm dựa trên đặc điểm.

Botanists classify new plant discoveries according to leaf structures.

comprehend /ˌkɒmprɪˈhend/
B2

hiểu thấu đáo bản chất của một vấn đề phức tạp

Few voters could comprehend the full economic consequences of the proposed tax law.