Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Education5Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống6Nhà cửa1Sở thích6Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc4Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ2Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1TOEIC — Office1Họp hành2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản7Ăn uống bên ngoài1
calculate /ˈkælkjuleɪt/
B1tính toán
“We must calculate the total energy lost in the friction.”
compare /kəmˈper/
B1so sánh, đối chiếu
“If you compare both proposals, you will see which is cheaper.”
compound /ˈkɒmpaʊnd/
B1Từ ghép
“Compound adjectives often show stress shift.”
concentrate /ˈkɑːnsntreɪt/
B1tập trung
“It is difficult to concentrate on reading when music is playing loudly next door.”
contrast /ˈkɑːntræst/
B1Sự tương phản, sự đối lập
“Pay attention to words of contrast like 'however' or 'on the other hand'.”
