BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
capable /ˈkeɪpəbl/
B1

Có khả năng, có năng lực

He is capable of passing the exam if he studies hard.

circular /ˈsɜːrkjələr/
B1

có hình tròn, vòng tròn

The family sat down around a large circular dining table.

compound /ˈkɒmpaʊnd/
B1

Từ ghép

Compound adjectives often show stress shift.