Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bespangle /bɪˈspæŋɡl/
C2Đính lấp lánh lên y phục bằng kim sa, hạt cườm hay đá sáng.
“Atelier hands worked overnight to bespangle the sheer bodice.”
bestride /bɪˈstraɪd/
C2ngồi cưỡi, đứng dạng chân qua
“The guard bestrode his modern motorcycle.”
