BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bespangle /bɪˈspæŋɡl/
C2

Đính lấp lánh lên y phục bằng kim sa, hạt cườm hay đá sáng.

Atelier hands worked overnight to bespangle the sheer bodice.

bestride /bɪˈstraɪd/
C2

ngồi cưỡi, đứng dạng chân qua

The guard bestrode his modern motorcycle.