BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bisect /baɪˈsekt/
C1

Cắt đôi; chia một hình học hoặc đoạn thẳng thành hai phần bằng nhau.

The survey team drew a meridian to bisect the parcel of land into symmetrical lots.

blind-review /ˌblaɪnd.rɪˈvjuː/
C1

Thực hiện phản biện kín để bảo đảm tính khách quan khi duyệt đăng bài báo khoa học

The editorial board insisted on blind-reviewing all submitted papers to maintain strict academic integrity.