Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 37 chủ đề
Đức hạnh Arete, khái niệm triết học Hy Lạp chỉ sự xuất sắc và toàn vẹn phẩm hạnh.
“Aristotle considered arete to be the fundamental component of a flourishing human life.”
Phương pháp chuẩn độ kết tủa định lượng trong hóa học phân tích sử dụng dung dịch chuẩn bạc nitrat để định phân anion.
“Analytical chemists applied argentometry via the Mohr method to measure chloride levels in industrial wastewater.”
Số hóa đại số (chuyển đổi phép tính thành đa thức trong mã hóa zero-knowledge).
“Algebraic arithmeticization allows the prover to demonstrate execution correctness without revealing execution state inputs.”
Chuyên luận về nghệ thuật và lý luận sáng tác thơ.
“Students analyzed Horace's classic Ars Poetica to trace the origins of Western literary criticism.”
Khả năng diễn đạt lưu quát, rõ ràng và sắc bén trong phát thanh truyền hình.
“The news presenter's articulacy under pressure kept the live breaking news coverage coherent despite technical failures.”
Khả năng diễn đạt mạch lạc sắc bén trong học thuật
“His articulateness during the thesis defense impressed the examining committee.”
Sự đồng hóa âm (âm này đổi theo âm khác)
“Assimilation causes 'good girl' to sound like 'goog girl'.”
Thuyết liên tưởng; trường phái tâm lý học cho rằng hoạt động tâm trí dựa trên sự kết nối giữa các ý nghĩ.
“Classical associationism posited that complex emotional reactions are mere compound linkages of simple sensory reflexes.”
Ngành vật lý thiên văn chuyên nghiên cứu dao động âm học nội tại của các ngôi sao để khám phá cấu trúc và giai đoạn tiến hóa của chúng.
“Space-telescope data processed through asteroseismology provided unprecedented insight into the core rotation rate of red giants.”
phép lược liên từ trong văn học và hùng biện
“The author used asyndeton to create a breathless list of rapid events.”
Trạng thái an tĩnh tuyệt đối, thanh thản không gợn âu lo.
“Through rigorous meditation, the monk attained a profound ataraxia amidst external chaos.”
Chứng sợ sự không hoàn hảo trong thiết kế kiến trúc.
“The architect's atelophobia forced the construction crew to relay every paving stone until total symmetry existed.”
Đòn đánh trúng điểm yếu hoặc huyệt đạo trên cơ thể trong võ thuật
“The martial arts instructor demonstrated an effective atemi strike to disarm the attacker.”
Vương tôn hoặc hoàng tử mang dòng máu hoàng gia Anglo-Saxon có quyền thế và tư cách kế vị ngai vàng thời Trung Cổ.
“Edgar the Atheling was proclaimed king by the Witan following Harold's death, though he was never officially crowned.”
thuyết vô điệu tính trong âm nhạc hiện đại
“Early twentieth-century music saw a dramatic shift toward strict atonalism.”
Người làm chứng ký xác nhận tính chân thực của văn bản pháp lý hoặc chúc thư.
“The probate court summoned the surviving attestant to confirm that the testator signed the will voluntarily.”
Người ký tên xác minh tính chân thực của văn bản pháp lý.
“Each attestor signed the contract in the presence of a public notary.”
Trường phái phục cổ chuộng phong cách thanh tao, trong sáng và chuẩn mực theo văn hóa và ngôn ngữ Athens cổ điển.
“Renaissance humanists rejected convoluted scholastic Latin in favor of Atticism, imitating classical Athenian prose.”
Người theo phong cách văn hóa hoặc ngôn ngữ Attic Hy Lạp cổ.
“The Roman orator prided himself on being an Atticist who rejected ornate Rhetoric.”
Trường phái nghiên cứu xác định tác quyền văn bản hoặc nghệ thuật.
“Advances in computer-assisted stylistic analysis have revolutionized classical attributionism.”
Pha austenít trong hợp kim sắt
“High nickel content stabilized austenite at room temperature in stainless alloys.”
Quá trình truyền thông tự thân, qua đó một tổ chức hoặc cá nhân gửi thông điệp cho chính mình để củng cố bản sắc.
“Corporate mission manifestos often function as autocommunication, reaffirming internal values rather than persuading outside investors.”
quá trình độc tài hóa
“Political scientists warned that the weakening of judicial independence marked the onset of rapid autocratization.”
Việc tự học, tự nghiên cứu không qua trường lớp.
“His impressive scholarly output was the result of lifelong autodidactism.”
Phương pháp nghiên cứu tự dân tộc học; tự phân tích trải nghiệm cá nhân để hiểu hiện tượng văn hóa rộng lớn.
“The sociologist employed autoethnography to document academic institutional culture.”
Hiện tượng hoặc quá trình tự phát sinh, tự hình thành từ bên trong mà không cần tác nhân kích hoạt bên ngoài.
“Philosophers debated whether genuine consciousness exhibits autogenesis or simply reflects external neural inputs.”
Nhóm chức hóa học khi gắn vào nhóm mang màu có khả năng làm biến đổi bước sóng hấp thụ và tăng cường độ đậm của màu.
“Substituting a hydroxyl auxochrome onto the aromatic ring caused a bathochromic shift toward longer, redder absorption wavelengths.”
Chủ nghĩa tiên phong trong việc thử nghiệm hình thức nghệ thuật mới.
“Early twentieth-century avant-gardism reshaped traditional notions of visual harmony.”
Thuyết Averroes, trường phái triết học khẳng định thế giới vĩnh cửu và trí tuệ duy nhất.
“Latin Averroism provoked intense scholastic debates over the immortality of the individual soul.”
Đặc tính thẳng hàng hoặc định hướng theo trục trung tâm
“The cathedral’s strict axiality directs the viewer's gaze toward the apse.”
Hệ thống các tiên đề hình thức được đặt ra làm nền tảng kiểm chứng tính đúng đắn của logic phần mềm.
“Program correctness proofs depend fundamentally on the precise axiomatics defining the processor's memory consistency model.”
Sự tiên đề hóa; quá trình phát biểu một hệ thống lý thuyết dưới dạng các tiên đề cơ bản.
“The axiomatization of set theory provided firm foundations for modern mathematics.”
Tính đối xứng qua trục, đặc tính hình học cân đối quanh một trục trung tâm.
“Engineers verified the axisymmetry of the rocket nozzle to prevent uneven thrust distribution during launch.”
Phương pháp chiếu hình đo trục góc trong phối cảnh nghệ thuật và thiết kế kiến trúc
“De Stijl painters integrated dynamic axonometry into their canvases to explore spatial depth without relying on vanishing-point illusionism.”
