BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
adiabatically /ˌeɪ.daɪ.əˈbæt.ɪ.kli/
C2

Theo phương thức đoạn nhiệt; diễn ra mà không có sự truyền nhiệt ra vào hệ thống.

The gas expanded adiabatically, causing an immediate drop in internal temperature within the chamber.

attacca /əˈtækə/
C2

Chỉ dẫn âm nhạc yêu cầu chuyển ngay sang chương kế tiếp mà không ngừng nghỉ.

The score marked attacca at the close of the Scherzo, launching the brass into the finale immediately.