BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
academically /ˌæk.əˈdem.ɪ.kəl.i/
B2

Xét về phương diện học tập, học thuật.

The scholarship board rewards students who excel academically throughout high school.

approximately /əˈprɒksɪmətli/
B2

Khoảng chừng, xấp xỉ

The chemical reaction takes approximately four hours to reach completion.

aptly /ˈæpt.li/
B2

Một cách khéo léo, chuẩn xác và thỏa đáng.

The initiative was aptly named after the scientist whose discoveries made it possible.