Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
front desk /ˌfrʌnt ˈdesk/
A2quầy lễ tân khách sạn
“You can leave your luggage at the front desk.”
bell desk /bel desk/
B1quầy dịch vụ hành lý của khách sạn
“Please bring these bags to the bell desk.”
