Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
vacate /ˈveɪkeɪt/
C1Rời khỏi phòng hoặc địa điểm đã thuê để trả lại chỗ
“Guests must vacate their rooms before noon to avoid late-checkout fees.”
valet /ˈvæl.eɪ/
C1dịch vụ đỗ xe/dịch vụ phòng
“The luxury hotel offers complimentary valet parking to guests.”
