Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nightly rate /ˈnaɪtli reɪt/
A2giá phòng mỗi đêm
“What is the nightly rate for a deluxe room?”
