Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
nightly rate /ˈnaɪtli reɪt/
A2giá phòng mỗi đêm
“What is the nightly rate for a deluxe room?”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
giá phòng mỗi đêm
“What is the nightly rate for a deluxe room?”