Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
lounge /laʊndʒ/
B1Phòng chờ tiện nghi cho hành khách
“First-class travelers rested in the quiet airport lounge.”
