Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
keycard /ˈkiːkɑːrd/
A2thẻ từ mở khóa phòng khách sạn
“Tap your keycard against the reader.”
