Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhách sạn và lưu trú3Nơi làm việc8Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết5Sở thích3Học tập7Tạm biệt1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 25 chủ đề
Giao thông1Xin lỗi1Khen ngợi1Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng2IELTS — People2IELTS — Environment6IELTS — Education4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc2Cụm động từ cơ bản1Tham quan3
facilities /fəˈsɪlətiz/
B1Cơ sở vật chất tiện nghi phục vụ khách
“The lodge provides shower facilities and laundry services.”
facility /fəˈsɪləti/
B1cơ sở vật chất, tiện ích
“The facility built near the campus includes a gym.”
freshen up /ˈfreʃn ʌp/
B1rửa mặt, chỉnh trang cho sảng khoái
“Give me five minutes to freshen up after the flight.”
