Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
commodious /kəˈmoʊ.di.əs/
C1thênh thang, rộng rãi tạo cảm giác thoải mái
“The architect converted the defunct warehouse into commodious studio apartments with high ceilings.”
