Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhách sạn và lưu trú3Làm quen2Nơi làm việc9Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm9Nhà cửa12Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết4Sở thích3Học tập4
Thêm 28 chủ đề
Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng8Giao thông4Khen ngợi1Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay8IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản11Tham quan5
checkout time /ˈtʃekaʊt taɪm/
A2giờ trả phòng
“Standard checkout time is 12:00 PM.”
confirmation number /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn ˈnʌmbər/
A2mã số xác nhận đặt phòng
“Please have your confirmation number ready.”
convenient /kənˈviːniənt/
A2tiện lợi, thuận tiện
“Is tomorrow morning convenient for a quick phone call?”
