Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhách sạn và lưu trú1Làm quen3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống10Mua sắm22Nhà cửa5Thời tiết11Sở thích2Học tập6Công nghệ16
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng12Giao thông7Khen ngợi5Cảm xúc52Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ41Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1IELTS — People54IELTS — Environment35IELTS — Education24IELTS — Technology34TOEIC — Office14TOEIC — Travel3Họp hành2TOEIC — Finance17Ăn uống bên ngoài3Tham quan6
beachfront /ˈbiːtʃ.frʌnt/
B2Nằm ngay sát mép bãi biển.
“The new resort offers beachfront villas with unobstructed ocean panoramas.”
