Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhách sạn và lưu trú1Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa3Sở thích1Học tập1Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông1
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu2Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment2IELTS — Education2IELTS — Technology5TOEIC — Office4TOEIC — Finance1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
billet /ˈbɪl.ɪt/
C1Bố trí chỗ ở tạm thời cho binh sĩ hoặc đoàn người tại nhà dân
“Authorities billet stranded passengers in local community halls when snowstorms hit.”
